Các thông số nước hồ cá: ý nghĩa của những con số
Ammonia, nitrite, nitrate, pH, KH, GH và nhiệt độ: các ngưỡng an toàn cho hồ nước ngọt, mỗi chỉ số đang cho bạn biết điều gì và hôm nay bạn cần xử lý chỉ số nào.
Bảy con số, trong đó có ba con số cần quan tâm hôm nay
Bộ test dạng lỏng cho bạn một dãy màu và một bảng màu để đặt cạnh so sánh, và phần lớn sự lo lắng khi nuôi cá bắt nguồn từ việc không biết màu nào là tình trạng khẩn cấp, còn màu nào chỉ là chuyện thường ngày. Vì vậy, trước khi đi vào chi tiết: ba trong số các con số này có thể khiến cá chết trong tuần này, còn bốn con số cho biết chúng đang sống tốt đến mức nào.
Xử lý hôm nay: ammonia, nitrite và nhiệt độ không phù hợp. Xử lý trong tháng này: nitrate, pH và hai chỉ số độ cứng là KH và GH. Các ngưỡng dưới đây áp dụng cho hồ nước ngọt nhiệt đới và cũng chính là những ngưỡng ứng dụng sử dụng để tô màu chỉ số thành xanh lá, hổ phách hoặc đỏ.
| Tốt | Thận trọng | Cảnh báo | |
|---|---|---|---|
| Amoniac | 0 | ≤ 0.25 ppm | > 0.25 ppm |
| Nitrit | 0 | ≤ 0.25 ppm | > 0.25 ppm |
| Nitrat | < 20 ppm | 20–40 ppm | > 40 ppm |
| pH | 6.5–7.6 | 6.0–8.2 | < 6.0 · > 8.2 |
| KH | 4–12 dKH | 2–18 dKH | < 2 · > 18 |
| GH | 3–8 dGH | 1–12 dGH | < 1 · > 12 |
| Nhiệt độ | 23–27 °C | 20–29 °C | < 20 · > 29 |
| Phốt phát | < 1 ppm | 1–2 ppm | > 2 ppm |
Ammonia — chất gây bỏng
An toàn: 0. Cảnh báo: tối đa 0.25 ppm. Báo động: cao hơn mức đó.
Cá liên tục thải ammonia, và trong một hồ đang vận hành ổn định, vi khuẩn trong bộ lọc chuyển nó thành nitrite chỉ trong vài phút, nên kết quả đo là 0. Bất kỳ lượng ammonia nào trong hồ có cá cũng có nghĩa là vi khuẩn không xử lý kịp: hồ mới chưa hoàn tất chu trình, bộ lọc bị vệ sinh quá mạnh hoặc bị tắt, một con cá hay ốc chết nằm khuất, cho ăn quá nhiều trong một tuần, hoặc thuốc đã tiêu diệt quần thể vi khuẩn.
Ammonia làm bỏng mang cá. Cá thở gấp, lơ lửng trên mặt nước, mang chuyển đỏ, thân trở nên sẫm màu hoặc nhợt nhạt, rồi chết trong vài ngày thay vì vài tuần. Độc tính của nó tăng mạnh theo pH và nhiệt độ, vì vậy 0.5 ppm ở pH 8 và 28 °C nguy hiểm hơn nhiều so với cùng chỉ số đó ở pH 6.8 và 24 °C. Có một hướng dẫn đầy đủ về 24 giờ đầu tiên khi ammonia tăng vọt; tóm tắt là thay 50 % nước ngay, dùng chất khử độc và kiểm tra hằng ngày cho đến khi kết quả về 0.
Nitrite — hồi thứ hai
An toàn: 0. Cảnh báo: tối đa 0.25 ppm. Báo động: cao hơn mức đó.
Nitrite là chất được tạo ra từ ammonia, và một nhóm vi khuẩn thứ hai chuyển nó thành nitrate. Nó xuất hiện vài ngày sau khi vấn đề ammonia bắt đầu và gần như nguy hiểm tương đương: nitrite liên kết với máu của cá, khiến máu không thể vận chuyển oxy, vì vậy cá trong hồ có nitrite sẽ thở hổn hển dù nước được cung cấp oxy đầy đủ, còn mang chuyển nâu thay vì đỏ.
Việc xử lý cũng giống như với ammonia: thay nước và chờ đợi, cùng một bổ sung hữu ích: thêm một liều nhỏ muối hồ cá, khoảng một thìa cà phê cho mỗi 20 lít, ngăn nitrite hấp thụ qua mang và giúp vi khuẩn có đủ số ngày cần thiết. Bỏ qua muối nếu nuôi cá không vảy và cây thủy sinh.
Nitrate — chất tích tụ chậm
Tốt: dưới 20 ppm. Thận trọng: tối đa 40 ppm. Cảnh báo: cao hơn mức đó.
Nitrate là mắt xích cuối cùng trong chuỗi. Nó không gây độc cấp tính, nên thường bị bỏ qua, nhưng cá sống trong mức trên 40 ppm sẽ ngừng lớn, sinh sản ít hơn, nhạt màu và mất đi lớp bảo vệ miễn dịch giúp ngăn ich và thối vây. Trong một hồ cá thông thường, không có gì loại bỏ nitrate ngoài việc thay nước và cây thủy sinh — nhưng cây cần thời gian.
Tốc độ nitrate tăng giữa các lần kiểm tra là con số hữu ích nhất mà bộ test cho bạn biết, vì đó là phép đo trực tiếp lượng cá mà bộ lọc và lịch thay nước của bạn thực sự có thể duy trì. Tăng 5 đến 10 ppm mỗi tuần khi thay 25 % nước hằng tuần cho thấy hồ đang cân bằng; tăng 20 ppm trở lên nghĩa là hồ có quá nhiều cá hoặc thay nước quá ít. Hồ trồng cây có chỉ số dưới 5 ppm lại gặp vấn đề ngược lại: cây đang thiếu dinh dưỡng và tảo sẽ chiếm ưu thế.
Trong ứng dụng — mỗi lần kiểm tra bạn ghi lại đều nhận được kết luận ngay lập tức: chỉ số nào đang lệch, lệch bao nhiêu và lượng nước cần thay đã được tính theo thể tích bể của bạn. Ammonia hoặc nitrite ở mức đỏ sẽ giới hạn điểm sức khỏe của bể ở 35 và giữ màn hình chính màu đỏ cho đến khi tình trạng này được giải quyết, để con số bạn cần xử lý luôn hiển thị rõ ràng, không phải mất công tìm kiếm.
pH — ổn định quan trọng hơn hoàn hảo
Tốt: 6.5 đến 7.6. Thận trọng: 6.0 đến 8.2. Cảnh báo: ngoài khoảng đó.
pH cho biết nước có tính axit hay kiềm đến mức nào, và hầu hết cá nuôi cộng đồng đều khỏe mạnh trong toàn bộ khoảng tốt. Điều chúng không thích là sự thay đổi. Cá sống ở mức 7.8 thì 7.8 vẫn ổn; nhưng chính con cá đó nếu bị chuyển sang 6.8 chỉ trong một buổi chiều sẽ bị sốc. Vì vậy, nguyên tắc là: đừng chạy theo một con số. Hãy kiểm tra nước máy, xem hồ của bạn ổn định ở mức nào, rồi chọn loài cá phù hợp thay vì dùng hóa chất để điều chỉnh nó.
Có hai yếu tố tự làm thay đổi pH. Hồ không bao giờ được thay nước sẽ dần trở nên có tính axit trong nhiều tháng, khi các khoáng chất đệm bị tiêu hao; cách khắc phục là thay nước, không phải dùng một chai hóa chất. Gỗ lũa, lá cây và một số loại nền cũng làm pH giảm nhẹ, điều mà các loài cá nước mềm ưa thích. pH dao động giữa buổi sáng và buổi tối trong hồ trồng cây dày là bình thường; pH giảm mạnh xuống dưới 6 thường có nghĩa là KH đã cạn, và đó là chỉ số tiếp theo cần kiểm tra.
KH — chất đệm giữ pH ổn định
Tốt: 4 đến 12 dKH. Thận trọng: 2 đến 18. Cảnh báo: ngoài khoảng đó.
Độ cứng carbonate là khả năng chống thay đổi pH của nước. Hãy hình dung nó như bộ giảm xóc của bể. Với KH từ 4 trở lên, các axit do chất thải của cá và thực vật phân hủy tạo ra sẽ được trung hòa, giúp pH ổn định giữa các lần thay nước. Với KH gần bằng 0, không có gì hấp thụ các axit đó, và pH có thể sụt mạnh chỉ sau một đêm — đó chính là hiện tượng “sốc pH” trong một bể bị bỏ bê.
Nếu nước máy của bạn mềm và kết quả đo KH thấp, một lượng nhỏ san hô vụn trong bộ lọc hoặc dung dịch đệm gốc bicarbonate được thêm từ từ sẽ nâng và duy trì KH. Nếu kết quả đo cao, hãy để nguyên: pH ổn định ở mức 8 tốt hơn cho hầu hết các loài cá so với pH không ổn định ở mức 7.
GH — các khoáng chất tạo nên cơ thể cá
Tốt: 3 đến 8 dGH. Thận trọng: 1 đến 12. Cảnh báo: ngoài khoảng đó.
Độ cứng tổng là lượng canxi và magiê trong nước, những khoáng chất cá, đặc biệt là tép và ốc, cần cho xương, vảy và vỏ. Đây là chỉ số quyết định nguồn nước của bạn phù hợp với loài cá nào: cá đẻ con, cá cầu vồng và hầu hết các loài cichlid thích nước cứng hơn; tetra, rasbora và betta dạng hoang dã thích nước mềm hơn. Nước mềm với GH gần 1 sẽ khiến vỏ ốc bị rỗ và tép lột xác thất bại. Nước cứng vô hại với hầu hết mọi loài, dù các loài thích nước mềm có thể không sinh sản trong đó.
Nhiệt độ — con số bạn cài đặt
Tốt: 23 đến 27 °C. Thận trọng: 20 đến 29. Cảnh báo: ngoài khoảng đó.
Trong một bể cộng đồng nhiệt đới, bộ sưởi thiết lập nhiệt độ này, và số đo chỉ đáng lưu ý khi không khớp với mức đã cài đặt. Quá lạnh khiến cá ngừng ăn, chậm chạp và dễ mắc bệnh đốm trắng, vì vậy dịch bệnh thường bùng phát sau khi bộ sưởi hỏng hoặc một đêm lạnh. Quá ấm khiến nước giữ ít oxy hơn, nên cá ngoi lên mặt nước thở gấp dù mọi yếu tố khác đều hoàn hảo. Mức ổn định 25 °C phù hợp với gần như mọi loài cá được bán là “nhiệt đới”; một nhiệt kế riêng, không tích hợp trong bộ sưởi, là cách phòng ngừa rẻ nhất cho người chơi cá cảnh.
Phosphate — chỉ số tảo
Tốt: dưới 1 ppm. Thận trọng: tối đa 2.
Phosphate đến từ thức ăn và ở một số nơi còn có trong nước máy. Cá không quan tâm đến nó; tảo thì có. Một bể mọc tảo nhanh hơn tốc độ bạn có thể vệ sinh, trong khi nitrate vẫn được kiểm soát, gần như luôn có phosphate cao. Cách xử lý là cho ăn ít hơn, thay nước và dùng nhựa lọc loại bỏ phosphate trong những trường hợp khó kiểm soát.
Trong ứng dụng — phòng thí nghiệm nước lập biểu đồ mọi chỉ số theo thời gian, đối chiếu với các khoảng tốt và thận trọng, vì vậy nitrate tăng dần hoặc pH trượt xuống sẽ hiện thành một đường xu hướng nhiều tuần trước khi trở thành vấn đề. Khi cố vấn lịch thay nước nhận thấy nitrate tăng 20 ppm qua các lần đo gần đây, ứng dụng sẽ đề xuất lịch thay nước dày hơn, kèm theo các con số làm căn cứ. Hãy yêu cầu Finley giải thích các kết quả này để biến một hàng màu sắc khó hiểu thành câu trả lời dễ hiểu về chính bể cá của bạn.
Các câu hỏi thường gặp
Tôi nên kiểm tra nước trong bể cá thường xuyên đến mức nào?
Hàng tuần đối với bể đã ổn định, lý tưởng nhất là ngay trước khi thay nước để bạn thấy nitrate ở mức cao nhất. Hàng ngày đối với bể đang trong quá trình cycling, bể có cá chưa được hai tháng tuổi, bể vừa được dùng thuốc, hoặc bất cứ khi nào ammonia hay nitrite có kết quả cao hơn mức 0. Hãy kiểm tra trong một tuần sau mỗi lần thả thêm một nhóm cá mới, vì đó là lúc vi khuẩn đang bắt kịp. Que thử phù hợp để nhận biết xu hướng; còn bộ thử dạng dung dịch mới là thứ bạn cần để đưa ra quyết định.
Ammonia hay nitrite gây hại hơn?
Cả hai đều có thể gây chết cá, và đều cho thấy cùng một điều: bộ lọc không xử lý kịp. Ammonia thường xuất hiện trước và trực tiếp làm bỏng mang; vài ngày sau, nitrite xuất hiện và khiến cá ngạt thở từ bên trong. Hãy xử lý mọi kết quả cao hơn mức 0 theo cùng một cách: thay một lượng lớn nước ngay hôm nay và kiểm tra hàng ngày cho đến khi chỉ số trở về bình thường; đồng thời, hãy dự kiến nitrite sẽ xuất hiện khi ammonia giảm xuống.
Tôi có nên điều chỉnh pH bằng hóa chất không?
Hầu như không bao giờ. Dung dịch điều chỉnh pH đóng chai chỉ thay đổi chỉ số trong một ngày rồi để nó dao động trở lại, và chính sự dao động mới gây hại cho cá, không phải giá trị pH. Nếu pH nằm trong vùng cần thận trọng và ổn định, hãy chọn những loài cá phù hợp với mức đó. Nếu pH đang tụt nhanh, vấn đề thực sự là KH đã cạn, và cách khắc phục là thay nước cùng một ít chất đệm carbonate, không phải dùng acid hay base.
Nước máy của tôi cho kết quả dương tính với ammonia. Có vấn đề gì không?
Có thể là chloramine, chất mà nhiều đơn vị cấp nước sử dụng thay cho chlorine và bộ thử sẽ đọc nó thành ammonia ngay từ nước máy. Dung dịch khử clo có khả năng xử lý chloramine sẽ trung hòa chất này, còn bộ lọc sẽ xử lý phần còn lại trong vòng vài giờ, vì vậy một chỉ số nhỏ ngay sau khi thay nước là bình thường. Hãy kiểm tra nước máy một lần để biết mức cơ bản, và luôn định lượng dung dịch khử clo theo lượng nước bạn thêm vào.